Phân biệt walking, trekking, hiking

16/08/2018   2.760  4.67/5 trong 6 lượt 
Phân biệt walking, trekking, hiking
Cả ba từ "walking", "trekking", "hiking" đều có nghĩa là đi bộ. Nhiều người học tiếng Anh không biết cách sử dụng chính xác các từ này.


"Walk" hay "go on a walk" là từ chung nhất để chỉ việc đi bộ, tức hành vi di chuyển luôn có một chân chạm mặt đất. Lưu ý, nếu bạn "đi bộ" mà có 2 chân rời khỏi mặt đất, người ta gọi đó là "chạy" - "running" hoặc "jogging". Tuy nhiên, tiếng Anh có nhiều hơn một cách diễn đạt hành vi "đi bộ".
 
"Hike", "go on a hike" hoặc "go hiking" là hoạt động ngoài trời (outdoors activities), thường với mục tiêu ngắm cảnh, ở các địa điểm có cảnh sắc thiên nhiên đẹp (beautiful natural environment) và theo một lộ trình có sẵn (on pre-charted path). Nói ngắn gọn thì "go hiking" là việc đi bộ theo một lộ trình có sẵn để ngắm cảnh, thường trong phạm vi một hoặc hai ngày.
 
"Trek" hay "go trekking" là việc đi bộ dài ngày, thường là tại những nơi hoang dã, không có phương tiện giao thông. Nói tới "trekking" người ta thường nghĩ tới việc leo núi (mountain climbing) hoặc đi bộ tại các khu vực đồi núi (hilly areas), thường không theo một lộ trình có trước.
 
Thời gian "trekking" thường kéo dài hơn nhiều so với "hiking". Như vậy, "walking" được sử dụng với nghĩa chung nhất, là hoạt động đi bộ. "Hiking" và "trekking" là hai hoạt động đi bộ tương đối riêng biệt, với cách thức, thời gian, mục đích và địa điểm khác nhau.
 
Một từ tương đối gần nghĩa với "walking" là "jogging" - vừa đi vừa chạy. Nhưng nếu được xếp loại, "jogging" có nghĩa gần hơn với "running", do hai hoạt động này đều "nhấc hai chân khỏi mặt đất".

Quảng cáo

Theo Quang Nguyen

Người đăng

Cherry Cherry

Cherry Cherry

Give and take


Là thành viên từ ngày: 12/05/2017, đã có 344 bài viết

Tài trợ

BÌNH LUẬN

Bạn cần đăng nhập để bình luận.
No Avatar

Chưa có bình luận nào cho bài này, tại sao bạn không là người đầu tiên nhỉ?

Bài viết khác

Cách sử dụng của Have và Have got khác nhau như thế nào?
Ý nghĩa, ngữ cảnh sử dụng cũng như cấu trúc của Have và Have got sẽ được tóm gọn trong bài học này. Chúng ta cùng nhau tìm hiểu nhé!

 Unit 6: Vocabulary: Dates and prepositions of time
Cùng học điểm ngữ pháp mới: Dates and prepositions of time

Speaking is easy: A Far Trip for Food
Chủ đề học tiếng anh hôm nay: A Far Trip for Food

Có thể bạn cần

Nhân sinh điều gì không thể chờ, không cần sợ, không thể lựa chọn?

Nhân sinh điều gì không thể chờ, không cần sợ, không thể lựa chọn?

Nhân sinh vốn vô thường, rất nhiều sự tình trên đời con người chẳng thể nào nắm bắt được. Thế nhưng, sinh mệnh lại quá yếu ớt, chỉ một chớp mắt âm dương đã cách biệt, chẳng còn có cơ hội tương phùng.

Liên kết logo

Bàn phím trong mơ