Ý nghĩa các thán từ hay dùng

11/10/2015   54.112  5/5 trong 1 lượt 
Ý nghĩa các thán từ hay dùng
Bài viết chia sẻ ý nghĩa một số thán từ hay dùng trong tiếng anh như: Ah, Oh, Hmm, Well.... Các bạn ghi nhớ và cùng học nhé.

AH 

– expressing pleasure: diễn tả niềm vui sướng
Eg: “Ah, that feels good”. (À, tốt đấy.)
– expressing realization: diễn tả sự thông suốt
Eg: “Ah, now I understand.” (A, giờ thì tôi hiểu rồi.)
– expressing resignation: diễn tả sự thoái thác
Eg “Ah well, it can’t be helped.” (À, chẳng thể cứu chữa gì được nữa đâu).
– expressing surprise: diễn tả sự ngạc nhiên
Eg: “Ah! I’ve won!” (A! Tôi thắng rồi!)
---------------------------------------------

EH

– asking for repetition: yêu cầu lặp lại
Eg: “It’s hot today.” “Eh?” “I said it’s hot today.” (Tôi nói là hôm nay trời nóng quá.”)
– expressing enquiry: diễn tả sự chất vấn
Eg: “What do you think of that, eh?” (Này, bạn đang nghĩ gì vậy?)
– expressing surprise: diễn tả sự ngạc nhiên
Eg: “Eh! Really?” (Trời ơi! Thật không?)
– inviting agreement: gợi sự đồng tình
Eg: “Let’s go, eh?” (Nè, đi chứ?)
– expressing hesitation: diễn tả sự do dự
Eg: “Lima is the capital of… er…Peru.” (Lima là thủ đô của… ơ…Peru.)
---------------------------------------------

HEY

– calling attention: gợi sự chú ý
Eg: “Hey! Look at that!” (Ơ! Nhìn kìa!)
– expressing surprise, joy: diễn tả sự ngạc nhiên, vui sướng
Eg: “Hey! What a good idea!” (Này! Ý kiến hay đấy!)
---------------------------------------------

Hmm

– expressing hesitation, doubt or disagreement:diễn tả sự do dự, nghi ngờ hay bất đồng
Eg: “Hmm. I’m not so sure.” (Hmm. Mình không chắc lắm.)
---------------------------------------------

OH

– expressing surprise: diễn tả sự ngạc nhiên
Eg: “Oh! You’re here!” (Ồ! Thì ra bạn ở đây!)
– expressing pain: diễn tả sự đau đớn
Eg: “Oh! I’ve got a toothache.” (Ôi! Tớ bị đau răng.)
– expressing pleading: diễn tả sự cầu xin nài nỉ
Eg: “Oh, please say “yes”!” (Ôi, vui lòng đồng ý đi!)
---------------------------------------------

OUCH 

– expressing pain: diễn tả sự đau đớn
Eg: “Ouch! That hurts!” (Ối! Đau quá!)
---------------------------------------------

WELL

– expressing surprise: diễn tả sự ngạc nhiên
– introducing a remark: đưa ra nhận xét
Eg: “Well, he looks pretty good?” (Thế nào, anh ấy nhìn cũng được chứ?)

Quảng cáo

Sưu tầm

Người đăng

Bảo Mi

Bảo Mi

Chia sẻ là cách tốt nhất để học và làm cuộc sống tốt đẹp hơn.


Là thành viên từ ngày: 26/07/2015, đã có 1.689 bài viết

Tài trợ

BÌNH LUẬN

Bạn cần đăng nhập để bình luận.
No Avatar

Chưa có bình luận nào cho bài này, tại sao bạn không là người đầu tiên nhỉ?

Bài viết khác

60 từ thay cho từ Nói trong mọi ngữ cảnh
Bạn có thể cách diễn đạt phong phú hơn với những động từ có thể thay cho "say" trong một câu chuyện bình thường, lúc nghi ngờ, bực mình hoặc thể hiện sự vui vẻ.

Từ vựng tiếng anh về công việc
Học từ vựng theo chủ đề là cách giúp bạn làm phong phú hơn vốn từ của mình

Bí quyết học tiếng anh hiệu quả
Xã hội ngày càng phát triển thì Anh ngữ cũng ngày càng được chú trọng. Không cần biết trình độ chuyên môn của bạn đạt đến đâu nhưng việc thành thạo tiếng anh hơn hết sẽ là một “tấm vé thông hành quan trọng” để có thể đi khắp thế giới, bất kể du học, du lịch hay làm ...

Có thể bạn cần

Sự thật nghiệt ngã

Sự thật nghiệt ngã

Một đại gia kia, không may mất sớm, người vợ đem 19 tỷ thừa kế đi lấy anh lái xe của đại gia. Anh lái xe trong lúc hân hoan phát biểu: Trước kia,tôi cứ nghĩ rằng mình làm thuê cho ông chủ, bây giờ mới biết ông chủ mới chính là người làm thuê cho tôi

Liên kết logo

Bàn phím trong mơ