Sự khác nhau giữa Big và Large

22/01/2015   4.847  4.45/5 trong 401 lượt 
Sự khác nhau giữa Big và Large
Hai từ “large” và “big” đều là tính từ và cùng có nghĩa cơ bản là to, lớn, rộng. Tuy nhiên, bên cạnh những điểm giống nhau đó, hai từ này cũng có nhiều điểm khác nhau trên nhiều khía cạnh. Chúng ta sẽ so sánh hai từ “large” và “big” trên các khía cạnh sau

1. Xét về mặt hình thức:

Cả hai tính từ “big” và “large” đều là tính từ, thêm đuôi -er ở dạng thức so sánh hơn và thêm đuôi -est ở dạng thức so sánh nhất. Chỉ có một điểm đáng lưu ý là khi thêm hậu tố so sánh thì big có nhân đôi phụ âm g ở cuối còn large thì không.
 
Large – larger – largest
 
Big – bigger – biggest
 

2. Xét về mức độ phổ biến:

“Big” nằm trong nhóm 1000 từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh, bao gồm cả văn nói và văn viết.
 
“Large” chỉ nằm trong nhóm 3000 từ được sử dụng nhiều nhất, vì thế, xét về mức độ phổ biến thì “large” kém “big” rất nhiều.

3. Xét về mặt ý nghĩa:

Cả hai từ này đều có nghĩa cơ bản là to, lớn, rộng hơn so với kích cỡ, mức độ trung bình.
 
Ví dụ:
 
- She has such a well-paid job that she can afford to live in a big house.
 
- She has such a well-paid job that she can afford to live in a large house.
 
Cả hai câu trên đều có nghĩa là: Lương của cô ấy cao đến mức cô ấy đủ tiền thuê một ngôi nhà rất lớn / rộng. Trong trường hợp này, mặc dù cả hai từ “big” và “large” đều có chung một ý nghĩa nhưng “large” có ý nghĩa chính xác hơn.

4. Xét về cách sử dụng:

a) Cả hai tính từ này đều không sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ không đếm được. Điều này, có nghĩa là chúng ta có thể nói:“The house has a big (or large) garden” vì “garden” là một danh từ đếm được. Nhưng không thể dùng “big” hay “large” để bổ nghĩa cho “traffic” vì “traffic” là một danh từ không đếm được. Với danh từ không đếm được, chúng ta có thể dùng “a lot of”.
 
Ví dụ: There's a lot of traffic on the road next to the house.
Vì vậy, có lúc “big” và “large” thay thế được cho nhau, có lúc lại không.
 
b) Với các từ chỉ số lượng, “large” được dùng phổ biến hơn “big”. 
Ví dụ:
 
- a large amount: một số tiền lớn
 
- on a large scale, to a large extent: xét trên quy mô rộng (lớn)
 
- a large number of, a large quantity of, a large volume of: một số lượng lớn
 
- a large proportion: một tỷ lệ lớn
 
- a large percentage of: một tỷ lệ % lớn
 
- a large part of: một phần lớn
 
- a large area: một phạm vi rộng
c) Nhưng “big” lại có rất nhiều ý nghĩa khác, chẳng hạn như:
 
- “quan trọng”
 
Ví dụ: Buying a house is a very big decision.
 
(Mua nhà là một quyết định quan trọng).
 
- “lớn tuổi hơn”
 
Ví dụ: He's my big brother
 
(Anh ấy là anh trai tôi).
 
- “thành công”, “mạnh”, “nhiều”
 
Ví dụ: New York is a big tourist destination.
 
(New York là điểm dừng chân thu hút nhiều khách du lịch).
 
- “cuồng nhiệt”
 
Ví dụ: I'm a big fan of Madonna.
 
(Tôi là một fan hâm mộ cuồng nhiệt của Madonna).
 
“Big” và “large” còn được sử dụng trong rất nhiều cụm từ cố định, không thể thay thế hai từ này cho nhau trong những cụm từ này. Ví dụ:
 
- It's no big deal: Điều đó không thực sự quan trọng
 
- It’s a big ideas for something: Đó là một ý kiến độc đáo (gây ấn tượng) -
 
- She's a big mouth: Cô ấy là người không biết giữ bí mật
 
- He's too big for his boots: Anh ấy là người quá tự mãn
 
- The prisoners are at large: Những tù nhân này vừa trốn trại và có thể gây nguy hiểm cho xã hội
 
- She's larger than life: Cô ấy là một người vui vẻ và sôi nổi (hơn nhiều người khác)
 
Phân biệt hai từ "big" và "large" cũng không quá khó phải không bạn? Hy vọng sau bài viết này, bạn sẽ không còn lúng túng mỗi khi gặp những từ này nữa!

Quảng cáo

WoodPecker - Global Education

Người đăng

Tony Tèo

Tony Tèo

Sống hết mình với đam mê cuồng cháy


Là thành viên từ ngày: 20/02/2014, đã có 0 bài viết
Website: https://antruacungtony.com

Tài trợ

BÌNH LUẬN

Bạn cần đăng nhập để bình luận.
No Avatar

Chưa có bình luận nào cho bài này, tại sao bạn không là người đầu tiên nhỉ?

Bài viết khác

Speaking is easy: Private Messaging
Chủ đề học tiếng anh hôm nay: Private Messaging

10 mẫu câu thông dụng nói về thói quen
Đây là những mẫu câu được dùng phổ biến nhất để diễn tả về thói quen. Bỏ túi ngay nhé!

Học từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh
Học từ vựng bằng hình ảnh là cách học nhanh và dễ nhớ nhất giúp nâng cao vốn từ vựng của bạn. Hôm nay mình có sưu tầm được rất nhiều từ vựng tiếng Anh theo nhiều chủ đề khác nhau, mời các bạn cùng học

Học từ vựng Vui học

Có thể bạn cần

Những sai lầm khiến bạn đang lãng phí cuộc đời

Những sai lầm khiến bạn đang lãng phí cuộc đời

Nhận thức sai lầm sẽ dẫn đến hành động sai lầm. Vì vậy rất nhiều người trẻ đang lãng phí thời gian cho những việc không đáng và lãng phí cuộc đời vì những hành động thiếu đúng đắn. Loại bỏ ngay 20 thói quen sai lầm dưới đây và dẫn cuộc đời bạn quay lại đúng quỹ đạo nhé.

Liên kết logo

Bàn phím trong mơ