Phân biệt ’some time’, ’sometime’ và ’sometimes’

16/09/2015   52.254  4.75/5 trong 2 lượt 
Phân biệt ’some time’, ’sometime’ và ’sometimes’
"Thỉnh thoảng" có thể là nghĩa đầu tiên bạn nghĩ đến khi nghe cả ba từ này. Trên thực tế, mỗi từ lại có một nhiệm vụ, ý nghĩa khác hẳn nhau.

Some time  /sʌm taɪm/

Cụm từ này tương tự như khi bạn dùng "some food", "some people". "Some" là tính từnghĩa "một số, một vài". Vì vậy, "some time" được hiểu đơn giản là "một khoảng thời gian, một ít thời gian". dụ:
 
- You know it takes some time to get used to going to work at 7.00. (Bạn biết đấy, phải mất một thời gian mới quen được việc đi làm lúc 7h sáng)
 
- I think I’ll spend some time on reading that article. (Tôi nghĩ là mình sẽ dành một ít thời gian đọc bài báo kia)
 

Sometime /ˈsʌmtaɪm/

Sometime là một tính từ có nghĩa "in the past but not any longer" - trước đây nhưng bây giờ không còn nữa, đã từng. Tính từ này thường được dùng khi nói về một công việc (a job) hay một ví trí (a position). Ví dụ:
 
- The sometime editor of the "Daily News" - Rebecca Jones will head a newspaper. (Rebecca Jones - biên tập trước đây của tờ "Daily News" sẽ quản lý một tờ báo mới)
 
Sometime còn là một phó từ có nghĩa "at a time in the future or the past that is not known or not stated" - một khoảng thời gian không rõ ràng, có thể trong quá khứ hoặc tương lai, một lúc nào đó". Ví dụ:
 
- The cure for cancer will be found sometime. (Đến lúc nào đó, cách chữa bệnh ung thư sẽ được tìm ra)
 
- Give me a call sometime, and we’ll have coffee. (Lúc nào đó gọi điện cho tôi, chúng ta đi uống cà phê)
 

Sometimes  /ˈsʌmtaɪmz/

Sometimes là một trạng từ (adv) chỉ tần suất, đồng nghĩa với "occasionally"  - thỉnh thoảng. Ví dụ:
 
- Sometimes it's ​best not to say anything. (Thỉnh thoảng không nói gì mới là điều tốt nhất).
 
- English grammar sometimes follows its own rules, and sometimes it doesn’t. (Ngữ pháp tiếng Anh thỉnh thoảng tuân theo những quy tắc của riêng nó, và thỉnh thoảng lại không như vậy)

Quảng cáo

Sưu tầm

Người đăng

Bảo Mi

Bảo Mi

Chia sẻ là cách tốt nhất để học và làm cuộc sống tốt đẹp hơn.


Là thành viên từ ngày: 26/07/2015, đã có 1.689 bài viết

Tài trợ

BÌNH LUẬN

Bạn cần đăng nhập để bình luận.
No Avatar

Chưa có bình luận nào cho bài này, tại sao bạn không là người đầu tiên nhỉ?

Bài viết khác

Diễn tả tâm trạng không vui trong tiếng anh
Trong cuộc sống, sẽ có lúc bạn cảm thấy những cảm xúc tiêu cực như tức giận, buồn bực, bi quan. Dưới đây là một số cụm từ chỉ những cảm xúc khi ta không vui, cùng khám phá nhé.

45 tính từ giúp bạn tránh phải dùng 'very'
Khi mô tả mức độ cao của tính từ, chúng ta thường mắc lỗi lặp đi lặp lại "very". Sau đây là 45 cách để khắc phục điều đó.

Phân biệt ’very’, ’too’, ’enough’
Khi dùng để nhấn mạnh mức độ của sự việc, bạn có thể dùng "very", "too", "enough" nhưng với sắc thái và cấu trúc khác nhau.

Có thể bạn cần

Bài học hôn nhân từ câu chuyện tình già 75 năm khiến nhiều người thổn thức

Bài học hôn nhân từ câu chuyện tình già 75 năm khiến nhiều người thổn thức

Hóa ra mối tình “thiên trường địa cửu” là có thật. Cả đời người chỉ mong có được một tình yêu đủ lớn, có thể cùng nhau già đi, cùng nắm tay nhau vui vẻ đến khi lìa đời…

Liên kết logo

Bàn phím trong mơ